团结
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "团结" (tuánjié) mang nghĩa "Đoàn kết", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đoàn kết, đồng lòng, gắn bó (tập hợp lực lượng thành một khối).
Ví dụ (5)
团结就是力量。
Đoàn kết chính là sức mạnh.
Unity is strength.
我们要团结起来,共同面对困难。
Chúng ta phải đoàn kết lại, cùng nhau đối mặt với khó khăn.
We must unite and face difficulties together.
这个班级的同学非常团结友爱。
Các bạn học sinh trong lớp này rất đoàn kết và yêu thương nhau.
The students in this class are very united and friendly.
一切可以团结的力量我们都要团结。
Tất cả những lực lượng có thể đoàn kết được, chúng ta đều phải đoàn kết.
We must unite all forces that can be united.
邻里之间应该团结互助。
Hàng xóm láng giềng nên đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau.
Neighbors should be united and help one another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây