结束
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "结束" (jiéshù) mang nghĩa "Kết thúc, chấm dứt", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 结束
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:kết thúc, chấm dứt, xong, xong xuôi.
Ví dụ (5)
会议什么时候结束?
Cuộc họp khi nào thì kết thúc?
When will the meeting end?
虽然比赛结束了,但观众还不愿离开。
Tuy trận đấu đã kết thúc, nhưng khán giả vẫn chưa muốn rời đi.
Although the game was over, the audience was still unwilling to leave.
我们要尽快结束这项工作。
Chúng ta phải nhanh chóng kết thúc công việc này.
We need to finish this work as soon as possible.
这段关系已经彻底结束了。
Mối quan hệ này đã hoàn toàn chấm dứt rồi.
This relationship is completely over.
长达三小时的谈判因为分歧而结束了。
Cuộc đàm phán kéo dài ba giờ đồng hồ đã kết thúc vì những bất đồng.
End in failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây