结束会议
—
Gợi nhớ
Từ "结束会议" (Jiéshù huìyì) mang nghĩa "Kết thúc họp", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 束 (shù - thúc): "Bó" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 结束会议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kết thúc họp
Ví dụ (2)
董事长总结发言后,宣布结束会议。
Chủ tịch hội đồng quản trị sau khi phát biểu tổng kết đã tuyên bố kết thúc cuộc họp.
After making his concluding remarks, the chairman declared the meeting adjourned.
我们需要在半小时之内完成讨论并结束会议。
Chúng tôi cần hoàn thành thảo luận và kết thúc cuộc họp trong vòng nửa tiếng.
We need to finish the discussion and wrap up the meeting within half an hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây