束
一丨フ一丨ノ丶
7
HSK 4
—
Gợi nhớ
Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).
Thành phần cấu tạo
束
Bó, chùm
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
口
Bộ Khẩu
Miệng, dây buộc (phía giữa)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
束
Dùng cho những vật được buộc hoặc bó lại thành từng bó, chùm, lọn (như bó hoa, lọn tóc, chùm tia sáng, v.v.).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 束 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一束花
Một bó hoa

一束玫瑰花
Một bó hoa hồng

一束头发
Một lọn tóc
Từ ghép (17)
Từ đồng âm (34)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:bó, cụm, chùm, luồng (lượng từ dùng cho hoa, tia sáng, hoặc vật được buộc lại).
Ví dụ (5)
为了庆祝她的生日,我特意买了一束红玫瑰。
Để chúc mừng sinh nhật cô ấy, tôi đã đặc biệt mua một bó hoa hồng đỏ.
To celebrate her birthday, I specially bought a bouquet of red roses.
清晨的第一束阳光透过窗帘照进了房间。
Luồng ánh nắng đầu tiên của buổi sáng xuyên qua rèm cửa chiếu vào phòng.
The first rays of morning sunlight streamed through the curtains into the room.
他手里捧着一束鲜花,站在门口等人。
Anh ấy hai tay ôm một bó hoa tươi, đứng ở cửa đợi người.
He stood at the door holding a bouquet of fresh flowers, waiting for someone.
这是一束非常珍贵的药草,很难找到。
Đây là một bó thảo dược vô cùng quý giá, rất khó tìm thấy.
This is a very precious bundle of medicinal herbs, and it's hard to find.
舞台上的灯光汇成了一束,照在歌手身上。
Ánh đèn trên sân khấu tụ lại thành một luồng, chiếu vào người ca sĩ.
The stage lights converged into a single beam, shining on the singer.
2
động từ
Nghĩa:buộc, thắt, bó buộc, kiềm chế (thường dùng trong từ ghép, ít dùng độc lập).
Ví dụ (5)
你要学会约束自己的行为,不能太随性。
Bạn phải học cách kiềm chế (ràng buộc) hành vi của mình, không được quá tùy hứng.
You need to learn to restrain your behavior and not be so impulsive.
这件衣服腰部束得太紧了,我有点透不过气。
Cái áo này phần eo thắt chặt quá, tôi hơi khó thở.
This garment is tied too tightly at the waist, and I can hardly breathe.
如果不严加管束,这孩子可能会走上歪路。
Nếu không quản lý giáo dục (quản thúc) nghiêm khắc, đứa bé này có thể sẽ đi vào con đường sai trái.
If this child isn't strictly disciplined, he may go down the wrong path.
在这个陌生的环境里,他感到有些拘束。
Trong môi trường xa lạ này, anh ấy cảm thấy hơi gò bó (không tự nhiên).
In this unfamiliar environment, he felt somewhat constrained.
我们要打破旧思想的束缚,大胆创新。
Chúng ta phải phá vỡ sự trói buộc của tư tưởng cũ, mạnh dạn đổi mới.
We must break free from the shackles of old ideas and innovate boldly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây