拘束
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拘束" (jūshù) mang nghĩa "gò bó", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拘束
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:câu nệ, dè dặt, gò bó, không tự nhiên, ngại ngùng, hạn chế, ràng buộc.
Ví dụ (5)
大家都是老朋友了,别这么拘束,随便坐。
Mọi người đều là bạn cũ cả rồi, đừng câu nệ (gò bó) thế, cứ ngồi tự nhiên.
We're all old friends here, so don't be so formal—just sit wherever you like.
第一次去未来岳父家,他感到有些拘束。
Lần đầu đến nhà bố vợ tương lai, anh ấy cảm thấy hơi dè dặt (ngại ngùng, không tự nhiên).
The first time he visited his future father-in-law's home, he felt somewhat constrained.
虽然是第一次见面,但他们聊得很开心,一点也不拘束。
Tuy là lần đầu gặp mặt, nhưng họ trò chuyện rất vui vẻ, không hề gò bó chút nào.
Although it was their first meeting, they had a great conversation and didn't feel awkward at all.
这种衣服太紧了,穿起来很拘束。
Bộ quần áo này chật quá, mặc vào thấy rất gò bó (khó cử động).
These clothes are too tight and feel restrictive to wear.
他性格内向,在生人面前显得很拘束。
Tính anh ấy hướng nội, trước mặt người lạ tỏ ra rất dè dặt.
He is introverted and seems very reserved in front of strangers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây