ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
束缚
shùfù
trói buộc, ràng buộc, gò bó, kìm hãm, hạn chế.
Hán việt: thúc phược
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "束缚" (shùfù) mang nghĩa "trói buộc", kết hợp bởi 束 (shù - thúc): "Bó" + 缚 (fù - phược): "trói buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束). • Chữ 缚: Dùng những sợi dây tơ (纟) quấn trải rộng khắp xung quanh (尃) khiến đối phương không thể cựa quậy là trói buộc, ràng buộc (缚).

Thành phần cấu tạo

束缚
shùfù
trói buộc
束
shù • thúc
Bó
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
口
Bộ Khẩu
Miệng, dây buộc (phía giữa)
缚
fù • phược
trói buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
尃
Chữ Phu
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trói buộc, ràng buộc, gò bó, kìm hãm, hạn chế.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要yǒngyú勇于chōng冲pòjiù破旧sīxiǎng思想de的shùfù束缚。
Chúng ta phải dũng cảm phá vỡ sự kìm hãm của tư tưởng cũ.
We must have the courage to break free from the shackles of old ways of thinking.
zhè这zhǒng种jiānghuà僵化de的tǐzhì体制shùfù束缚le了qǐyè企业de的fāzhǎn发展。
Cơ chế cứng nhắc này đã trói buộc sự phát triển của doanh nghiệp.
This rigid system has constrained the company's development.
tā他bú不yuàn愿shòu受hūnyīn婚姻de的shùfù束缚,gèng更xǐhuan喜欢zìyóuzìzài自由自在de的shēnghuó生活。
Anh ấy không muốn chịu sự ràng buộc của hôn nhân, thích cuộc sống tự do tự tại hơn.
He is unwilling to be bound by marriage and prefers a free and easy life.
zhè这jiàn件yīfu衣服tài太jǐn紧le了,chuān穿zài在shēn身shàng上yǒu有yì一zhǒng种shùfù束缚gǎn感。
Bộ quần áo này chật quá, mặc lên người có cảm giác gò bó.
This piece of clothing is too tight and feels restrictive when worn.
chuántǒng传统de的lǐjiào礼教céngjīng曾经shēnshēn深深de地shùfù束缚zhe着fùnǚ妇女。
Lễ giáo truyền thống đã từng trói buộc phụ nữ một cách sâu sắc.
Traditional feudal ethics once deeply restrained women.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây