束缚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "束缚" (shùfù) mang nghĩa "trói buộc", kết hợp bởi 束 (shù - thúc): "Bó" + 缚 (fù - phược): "trói buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束). • Chữ 缚: Dùng những sợi dây tơ (纟) quấn trải rộng khắp xung quanh (尃) khiến đối phương không thể cựa quậy là trói buộc, ràng buộc (缚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 束缚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trói buộc, ràng buộc, gò bó, kìm hãm, hạn chế.
Ví dụ (5)
我们要勇于冲破旧思想的束缚。
Chúng ta phải dũng cảm phá vỡ sự kìm hãm của tư tưởng cũ.
We must have the courage to break free from the shackles of old ways of thinking.
这种僵化的体制束缚了企业的发展。
Cơ chế cứng nhắc này đã trói buộc sự phát triển của doanh nghiệp.
This rigid system has constrained the company's development.
他不愿受婚姻的束缚,更喜欢自由自在的生活。
Anh ấy không muốn chịu sự ràng buộc của hôn nhân, thích cuộc sống tự do tự tại hơn.
He is unwilling to be bound by marriage and prefers a free and easy life.
这件衣服太紧了,穿在身上有一种束缚感。
Bộ quần áo này chật quá, mặc lên người có cảm giác gò bó.
This piece of clothing is too tight and feels restrictive when worn.
传统的礼教曾经深深地束缚着妇女。
Lễ giáo truyền thống đã từng trói buộc phụ nữ một cách sâu sắc.
Traditional feudal ethics once deeply restrained women.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây