无拘无束
—
Gợi nhớ
Từ "无拘无束" (wú jū wú shù) mang nghĩa "không bị kiềm chế", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 无 (wú - vô): "không có" + 束 (shù - thúc): "Bó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 束: Dùng sợi dây quấn chặt (口) quanh thân những cành cây gỗ (木) để gom gọn lại thành một bó, một chùm (束).
Thành phần cấu tạo
无拘无束
không bị kiềm chế
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
拘
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
束
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
口
Bộ Khẩu
Miệng, dây buộc (phía giữa)
Phân tích từ 无拘无束
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không bị kiềm chế
Ví dụ (3)
鸟儿在天空中无拘无束地飞翔。
Loài chim bay lượn tự do tự tại trên bầu trời.
Birds fly freely and unrestrainedly in the sky.
到了周末,他终于可以过无拘无束的生活。
Đến cuối tuần, anh ấy cuối cùng cũng có thể sống một cuộc sống tự do tự tại không bị ràng buộc.
When the weekend arrives, he can finally live a carefree and unconstrained life.
孩子们在游乐场里无拘无束地玩耍。
Lũ trẻ chơi đùa vui vẻ tự do tự tại trong khu vui chơi.
The children played freely and without restraint in the amusement park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây