无愧
HSK 6
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "无愧" (wúkuì) mang nghĩa "Xứng đáng, không hổ thẹn", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 愧 (kuì - quý): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 愧: Làm điều sai trái khiến trong lòng (忄) cứ thấp thỏm sợ hãi như có bóng ma quỷ đeo bám (鬼), sinh ra cảm giác xấu hổ, ân hận (愧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无愧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:không hổ thẹn, xứng đáng, không thẹn với lòng (thường đi với giới từ 'yú' - với).
Ví dụ (5)
他是一位当之无愧的英雄。
Anh ấy là một người anh hùng xứng đáng với danh hiệu đó (đảm đương mà không thẹn).
He is a hero in every sense of the word.
我所做的一切都问心无愧。
Tất cả những gì tôi đã làm đều không thẹn với lương tâm (tự hỏi lòng không thấy hổ thẹn).
I have a clear conscience about everything I have done.
我们要努力工作,争取做一个无愧于时代的人。
Chúng ta phải nỗ lực làm việc, phấn đấu làm một người không hổ thẹn với thời đại.
We must work hard and strive to be people worthy of our times.
他的一生光明磊落,无愧于天地。
Cả cuộc đời ông ấy quang minh lỗi lạc, không hổ thẹn với trời đất.
He lived an upright and honorable life, with nothing to be ashamed of before heaven and earth.
这是你应得的荣誉,你受之无愧。
Đây là vinh dự bạn xứng đáng nhận được, bạn nhận nó hoàn toàn xứng đáng (không có gì phải thẹn).
This is an honor you have rightfully earned, and you deserve it completely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây