当之无愧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "当之无愧" (dāngzhīwúkuì) mang nghĩa "xứng đáng, không hổ thẹn nhận danh hiệu", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 之 (zhī - chi): "Của" + 无 (wú - vô): "không có" + 愧 (kuì - quý): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 愧: Làm điều sai trái khiến trong lòng (忄) cứ thấp thỏm sợ hãi như có bóng ma quỷ đeo bám (鬼), sinh ra cảm giác xấu hổ, ân hận (愧).
Thành phần cấu tạo
当之无愧
xứng đáng, không hổ thẹn nhận danh hiệu
当
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)
之
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
愧
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
鬼
Bộ Quỷ
Con quỷ, linh hồn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 当之无愧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:xứng đáng, không hổ thẹn nhận danh hiệu
Ví dụ (5)
他是一位优秀的教师,这个称号他当之无愧。
Anh ấy là một giáo viên xuất sắc, danh hiệu này anh ấy hoàn toàn xứng đáng.
He is an excellent teacher and fully deserves this title.
这位老科学家为国家做出了巨大贡献,获得这项荣誉当之无愧。
Nhà khoa học lão thành này đã có đóng góp to lớn cho đất nước, đạt được vinh dự này là hoàn toàn xứng đáng.
This elderly scientist has made enormous contributions to the country and fully deserves this honor.
她为公司付出了很多努力,被评为优秀员工当之无愧。
Cô ấy đã cống hiến rất nhiều nỗ lực cho công ty, được bình chọn là nhân viên xuất sắc thật không hổ danh.
She has put a great deal of effort into the company and fully deserves to be named an outstanding employee.
作为队长,他的领导能力使他成为当之无愧的球队核心。
Với tư cách là đội trưởng, khả năng lãnh đạo của anh ấy giúp anh trở thành hạt nhân trung tâm không thể bàn cãi của đội bóng.
As captain, his leadership has made him the undisputed core of the team.
长城是当之无愧的世界奇迹。
Vạn Lý Trường Thành là kỳ quan thế giới hoàn toàn xứng đáng.
The Great Wall is truly a wonder of the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây