当时
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "当时" (dāngshí) mang nghĩa "Vào lúc đó", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ thời gian
Nghĩa:lúc đó, khi đó, hồi đó (chỉ thời điểm trong quá khứ đã được nhắc đến).
Ví dụ (5)
当时我还太小,不懂这是什么意思。
Lúc đó tôi còn quá nhỏ, không hiểu điều này có nghĩa là gì.
I was too young at the time to understand what it meant.
我当时不在场,不知道发生了什么事。
Khi đó tôi không có mặt ở hiện trường, không biết đã xảy ra chuyện gì.
I wasn't there at the time, so I didn't know what had happened.
由于当时没有手机,我们很难联系到对方。
Do hồi đó không có điện thoại di động, chúng tôi rất khó liên lạc với nhau.
Since there were no mobile phones at the time, it was hard for us to get in touch with each other.
现在回想起来,当时的决定也许是错的。
Bây giờ nghĩ lại, quyết định lúc đó có lẽ là sai lầm.
Looking back now, the decision we made at the time may have been wrong.
我当时太生气了,所以说了不好听的话。
Lúc đó tôi tức giận quá, nên đã nói những lời khó nghe.
I was so angry at the time that I said some hurtful things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây