拘
一丨一ノフ丨フ一
8
方
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘).
Thành phần cấu tạo
拘
giam giữ, hạn chế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giam giữ, hạn chế
Ví dụ (5)
警察把那个小偷拘留了。
Cảnh sát đã giam giữ tên trộm đó rồi.
The police detained that thief.
在陌生人面前,他显得有些拘束。
Trước mặt người lạ, anh ấy tỏ ra có chút gò bó.
In front of strangers, he seemed somewhat reserved.
他是个不拘小节的人。
Anh ấy là một người không câu nệ tiểu tiết.
He is a person who doesn't sweat the small stuff.
做事不要太拘泥于形式。
Làm việc đừng quá câu nệ vào hình thức.
Don't be too rigid about formality when doing things.
她性格内向,说话总是很拘谨。
Tính cách cô ấy hướng nội, nói chuyện luôn rất dè dặt.
She is introverted and always speaks very cautiously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây