ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不拘
bù jū
Không chính thức
Hán việt: bất câu
—

Gợi nhớ

Từ "不拘" (bù jū) mang nghĩa "Không chính thức", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 拘 (jū - câu): "giam giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘).

Thành phần cấu tạo

不拘
bù jū
Không chính thức
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
拘
jū • câu
giam giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Không chính thức
Ví dụ (3)
tā他xiěwénzhāng写文章bùjūyìgé不拘一格,fēnggé风格shífēn十分dútè独特。
Anh ấy viết văn không gò bó vào một khuôn mẫu nào, phong cách vô cùng độc đáo.
He writes without sticking to any fixed pattern, and his style is very unique.
zhǐyào只要yǒu有cáinéng才能,gōngsī公司lùyòng录用réncái人才bù不jū拘xuélì学历hé和niánlíng年龄。
Chỉ cần có tài năng, công ty tuyển dụng nhân tài không hạn chế bằng cấp và tuổi tác.
As long as someone has talent, the company hires them regardless of educational background or age.
wǒmen我们zhījiān之间de的jùhuì聚会hěn很suí随xìng性,bùjūlǐjié不拘礼节。
Buổi tụ tập giữa chúng tôi rất tự nhiên, không câu nệ lễ tiết.
Our gatherings are very casual and free from formalities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây