ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拘役期限
jūyì qīxiàn
Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn
Hán việt: câu dịch kỳ hạn
—

Gợi nhớ

Từ "拘役期限" (jūyì qīxiàn) mang nghĩa "Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 役 (yì - dịch): "lao dịch" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.

Thành phần cấu tạo

拘役期限
jūyì qīxiàn
Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn
拘
jū • câu
giam giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)
役
yì • dịch
lao dịch
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
殳
Thù
Vũ khí / âm đọc (bên phải)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
限
xiàn • hạn
giới hạn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn
Ví dụ (3)
jūyì拘役qīxiàn期限wèi为yí一gè个yuè月yǐshàng以上liù六gè个yuè月yǐxià以下。
Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn là từ một tháng trở lên đến dưới sáu tháng.
The term of criminal detention is not less than one month and not more than six months.
bèi被pànchǔ判处jūyì拘役de的fànzuì犯罪fēnzǐ分子zài在jūyì拘役qīxiàn期限nèi内kěyǐ可以měi每yuè月huíjiā回家yí一zhì至liǎngtiān两天。
Kẻ phạm tội bị phạt giam giữ ngắn hạn có thể về nhà từ một đến hai ngày mỗi tháng trong thời hạn giam giữ.
Offenders sentenced to criminal detention may go home for one to two days each month during the term of detention.
jūyì拘役qīxiàn期限de的jìsuàn计算shìcóng是从pànjué判决zhíxíng执行zhī之rì日qǐ起jìsuàn计算。
Việc tính toán thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn bắt đầu tính từ ngày thi hành bản án.
The term of criminal detention is calculated from the date the judgment is executed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây