拘役期限
—
Gợi nhớ
Từ "拘役期限" (jūyì qīxiàn) mang nghĩa "Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 役 (yì - dịch): "lao dịch" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
拘役期限
Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn
Phân tích từ 拘役期限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn
Ví dụ (3)
拘役期限为一个月以上六个月以下。
Thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn là từ một tháng trở lên đến dưới sáu tháng.
The term of criminal detention is not less than one month and not more than six months.
被判处拘役的犯罪分子在拘役期限内可以每月回家一至两天。
Kẻ phạm tội bị phạt giam giữ ngắn hạn có thể về nhà từ một đến hai ngày mỗi tháng trong thời hạn giam giữ.
Offenders sentenced to criminal detention may go home for one to two days each month during the term of detention.
拘役期限的计算是从判决执行之日起计算。
Việc tính toán thời hạn phạt giam giữ ngắn hạn bắt đầu tính từ ngày thi hành bản án.
The term of criminal detention is calculated from the date the judgment is executed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây