鞠
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶
17
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Người xưa mặc trang phục bằng da (革) cúi gập mình tròn trịa như đóa cúc (菊) để tỏ lòng tôn kính là cúi chào, nuôi dưỡng (鞠).
Thành phần cấu tạo
鞠
Cúi chào, nuôi dưỡng
革
Bộ Cách
Da (bên trái)
菊
Cúc
Hoa cúc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cúi chào, nuôi dưỡng
Ví dụ (3)
演员向观众鞠躬。
Diễn viên cúi chào khán giả.
The actor bowed to the audience.
他深深地鞠了一躬。
Anh ấy cúi chào thật sâu.
He took a deep bow.
父母鞠育孩子长大。
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái lớn lên.
Parents nurture and raise their children to adulthood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây