沮
丶丶一丨フ一一一
8
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Dòng nước lũ (氵) bị chặn lại trước mô đất (且) trở nên ứ đọng ẩm ướt khiến lòng người cũng chùng xuống, nản lòng (沮).
Thành phần cấu tạo
沮
làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ (đọc 'jǔ / jù')
Nghĩa:làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
Ví dụ (5)
听到比赛失败的消息,他感到非常沮丧。
Nghe tin thất bại trong cuộc thi, anh ấy cảm thấy vô cùng nản lòng.
Hearing the news of the defeat in the competition, he felt very dejected.
别让一次小小的挫折使你气沮。
Đừng để một thất bại nhỏ làm bạn nản chí.
Don't let a small setback discourage you.
这片土地低洼沮洳,不适合种植庄稼。
Vùng đất này trũng thấp và ướt át, không thích hợp để trồng trọt.
This land is low-lying and marshy, making it unsuitable for growing crops.
这个项目的取消让人无比沮丧。
Việc hủy bỏ dự án này khiến mọi người vô cùng nản lòng.
The cancellation of this project was extremely depressing.
无论遇到什么困难,我们都不应沮退。
Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng không nên nản lòng lùi bước.
No matter what difficulties we encounter, we should not shrink back in discouragement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây