沮丧
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "沮丧" (jǔsàng) mang nghĩa "Rất buồn", kết hợp bởi 沮 (jǔ / jù - tự): "làm nản lòng" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沮: Dòng nước lũ (氵) bị chặn lại trước mô đất (且) trở nên ứ đọng ẩm ướt khiến lòng người cũng chùng xuống, nản lòng (沮). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沮丧
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chán nản, ủ rũ, tuyệt vọng, buồn rầu, suy sụp.
Ví dụ (5)
这次考试没考好,他感到非常沮丧。
Lần thi này không tốt, cậu ấy cảm thấy vô cùng chán nản.
He felt very discouraged after doing poorly on this exam.
看着他那沮丧的样子,我很想安慰他。
Nhìn cái vẻ ủ rũ của anh ấy, tôi rất muốn an ủi.
Seeing how dejected he looked, I really wanted to comfort him.
连败三场让队员们有些沮丧。
Thua liên tiếp 3 trận khiến các thành viên đội có chút suy sụp.
Losing three games in a row left the team members somewhat discouraged.
不要因为一时的失败而沮丧。
Đừng vì thất bại nhất thời mà tuyệt vọng.
Don't be discouraged by a temporary failure.
令人沮丧的消息接踵而至。
Những tin tức đáng buồn (gây chán nản) cứ nối gót nhau kéo đến.
One discouraging piece of news came after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây