带薪丧假
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "带薪丧假" (dàixīn sāngjià) mang nghĩa "nghỉ tang có hưởng lương", kết hợp bởi 带 (dài - đới): "mang" + 薪 (xīn - tân): "Lương" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
带薪丧假
nghỉ tang có hưởng lương
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghỉ tang có hưởng lương
Ví dụ (5)
根据劳动法,员工有权享受带薪丧假。
Theo luật lao động, nhân viên có quyền được hưởng nghỉ tang lễ có trả lương.
According to labor law, employees are entitled to paid bereavement leave.
我们公司规定员工可以请三天的带薪丧假。
Công ty chúng tôi quy định nhân viên có thể xin nghỉ tang lễ có trả lương 3 ngày.
Our company stipulates that employees may take three days of paid bereavement leave.
他正在申请带薪丧假来处理亲人的后事。
Anh ấy đang xin nghỉ tang lễ có trả lương để lo hậu sự cho người thân.
He is applying for paid bereavement leave to handle a relative's funeral arrangements.
带薪丧假政策体现了公司对员工的关怀。
Chính sách nghỉ tang lễ có trả lương thể hiện sự quan tâm của công ty đối với nhân viên.
The paid bereavement leave policy reflects the company's care for its employees.
在带薪丧假期间,员工的基本工资不会被扣除。
Trong thời gian nghỉ tang lễ có trả lương, lương cơ bản của nhân viên sẽ không bị trừ.
During paid bereavement leave, an employee's basic salary will not be deducted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây