安全带
HSK 4 (Chủ đề Giao thông)
Danh từ
Gợi nhớ
Dải đai vải chắc chắn (巾) có hàng khuy cài phía trên (卅) (带: đới - dây đai) giúp giữ cho hành khách luôn yên ổn như người phụ nữ (女) dưới mái nhà (宀) (安: an) và nguyên vẹn hoàn toàn như viên ngọc quý (王) được cất giữ (入) (全: toàn) chính là chiếc dây an toàn (安全带).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dây an toàn.
Ví dụ (5)
开车时必须系安全带。
Khi lái xe bắt buộc phải thắt dây an toàn.
You must wear a seat belt when driving.
飞机降落后,请解开安全带。
Sau khi máy bay hạ cánh, xin hãy tháo dây an toàn.
Please unfasten your seat belt after the plane lands.
不管坐在前排还是后排,都要系安全带。
Bất kể ngồi hàng ghế trước hay sau, đều phải thắt dây an toàn.
Whether you sit in the front seat or the back seat, you must wear a seat belt.
你的安全带没系好。
Dây an toàn của bạn chưa thắt kỹ.
Your seat belt isn't fastened properly.
安全带在紧急时刻能救命。
Dây an toàn có thể cứu mạng trong tình huống khẩn cấp.
A seat belt can save your life in an emergency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây