安全
危险
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Khi người phụ nữ (女) được che chở yên bình dưới mái nhà ấm êm (宀) (安: an) và mọi thứ bên trong (入) đều vẹn nguyên không tì vết như viên ngọc quý (王) (全: toàn - hoàn toàn), đó chính là trạng thái bình yên và an toàn (安全).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安全
Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:an toàn.
Ví dụ (5)
祝你一路平安,旅途安全。
Chúc bạn thượng lộ bình an, chuyến đi an toàn.
I wish you a safe journey.
这个地方很安全,别担心。
Nơi này rất an toàn, đừng lo lắng.
This place is very safe, so don't worry.
晚上一个人出门不太安全。
Buổi tối đi ra ngoài một mình không an toàn lắm.
It's not very safe to go out alone at night.
这种食品是绝对安全的。
Loại thực phẩm này tuyệt đối an toàn.
This kind of food is absolutely safe.
这辆车的安全性能很好。
Tính năng an toàn của chiếc xe này rất tốt.
This car has excellent safety performance.
2
danh từ
Nghĩa:sự an toàn, an ninh.
Ví dụ (5)
注意安全!
Chú ý an toàn!
Stay safe!
安全第一。
An toàn là trên hết (An toàn đệ nhất).
Safety first.
为了大家的安全,请排队。
Vì sự an toàn của mọi người, xin hãy xếp hàng.
For everyone's safety, please line up.
我们要加强网络安全。
Chúng ta phải tăng cường an ninh mạng.
We need to strengthen cybersecurity.
食品安全是大家关心的问题。
An toàn thực phẩm là vấn đề mọi người đều quan tâm.
Food safety is an issue everyone cares about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây