安全网
—
Gợi nhớ
Từ "安全网" (ānquánwǎng) mang nghĩa "Lưới an toàn công trình", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 网 (wǎng - võng): "mạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 安全网
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lưới an toàn công trình
Ví dụ (3)
建筑外立面施工时,必须悬挂绿色的密目式安全网进行防护阻挡。
Khi thi công mặt đứng ngoài tòa nhà, bắt buộc phải treo lưới an toàn đan khít màu xanh lá cây để bao che bảo vệ.
During building facade construction, green fine-mesh safety nets must be hung for protective enclosure.
安全网可以防止施工高处的砖石砂浆以及工具坠落伤及路人。
Lưới an toàn có thể ngăn đất đá vữa và dụng cụ từ trên cao rơi xuống làm bị thương người đi đường.
Safety nets prevent bricks, stones, mortar, and tools from falling from high construction areas and injuring passersby.
安全网在安装使用前需经过拉伸破坏以及阻燃性能的检测。
Lưới an toàn trước khi lắp đặt đưa vào sử dụng cần qua kiểm nghiệm khả năng chống cháy và thí nghiệm kéo đứt thử tải.
Before installation and use, safety nets must undergo testing for tensile breaking strength and flame retardancy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây