带
一丨丨丨丶フ丨フ丨
9
条
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
带
mang, mang theo, cầm theo
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:mang, đem, cầm theo (vật).
Ví dụ (5)
你带钱了吗?
Bạn có mang theo tiền không?
Did you bring any money?
外面下雨了,出门记得带伞。
Bên ngoài mưa rồi, ra ngoài nhớ mang ô.
It's raining outside, so remember to bring an umbrella when you go out.
我忘了带钥匙。
Tôi quên mang chìa khóa rồi.
I forgot to bring my keys.
请帮我带一杯咖啡。
Làm ơn giúp tôi mang (mua giúp) một ly cà phê.
Please bring me a cup of coffee.
这是我特意从北京给你带回来的礼物。
Đây là món quà tôi đặc biệt mang từ Bắc Kinh về cho bạn.
This is a gift I brought for you.
2
động từ
Nghĩa:dẫn, dắt, đưa đi, trông (trẻ).
Ví dụ (4)
周末我要带孩子去动物园。
Cuối tuần tôi phải đưa (dẫn) con đi sở thú.
I'm taking the kids to the zoo this weekend.
她是新来的,你带带她。
Cô ấy là người mới đến, bạn hãy hướng dẫn (dìu dắt) cô ấy chút nhé.
She's new here, so show her the ropes.
那是谁带的队?
Đội đó là do ai dẫn dắt (dẫn đội)?
Who led the team?
他帮我带路。
Anh ấy giúp tôi dẫn đường.
He helped me find the way.
3
danh từ
Nghĩa:đai, dây, vùng, khu vực.
Ví dụ (3)
这条黑色的皮带是我送给爸爸的礼物。
Chiếc thắt lưng da (dây đai lưng) màu đen này là món quà tôi tặng cho bố.
Belt.
热带地区。
Khu vực nhiệt đới (Vành đai nóng).
Tropical regions.
鞋带松了。
Dây giày bị lỏng rồi.
Your shoelace is loose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây