绷带
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "绷带" (bēngdài) mang nghĩa "Băng", kết hợp bởi 绷 (bēng / běng / bèng - băng): "căng ra" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绷: Dùng những sợi dây tơ (纟) buộc chặt hai thanh gỗ song song như đôi bạn (朋) để kéo căng mặt vải ra (绷). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绷带
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng
Ví dụ (3)
护士用绷带包扎伤口。
Y tá dùng băng để băng bó vết thương.
The nurse bandaged the wound.
绷带太紧会影响血液循环。
Băng quá chặt sẽ ảnh hưởng tuần hoàn máu.
A bandage that is too tight will affect blood circulation.
请把干净的绷带拿给我。
Hãy đưa cho tôi cuộn băng sạch.
Please hand me a clean bandage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây