绷
フフ一ノフ一一ノフ一一
11
条
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Dùng những sợi dây tơ (纟) buộc chặt hai thanh gỗ song song như đôi bạn (朋) để kéo căng mặt vải ra (绷).
Thành phần cấu tạo
绷
căng ra; gượng mặt; nứt bật
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
朋
Chữ Bằng
Bạn bè / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'bēng')
Nghĩa:căng ra, kéo căng, bó lại
Ví dụ (3)
把绳子绷紧。
Kéo căng sợi dây ra.
Pull the rope taut.
伤口用绷带绷好了。
Vết thương đã được bó lại cẩn thận bằng băng gạc.
The wound has been bandaged up properly.
布绷在架子上。
Tấm vải được căng ra trên khung.
The cloth is stretched taut over the frame.
2
động từ (đọc 'běng')
Nghĩa:gượng mặt, nghiêm mặt; cố chống đỡ
Ví dụ (3)
她一直绷着脸。
Cô ấy cứ nghiêm mặt suốt.
She kept a straight, stern face the whole time.
他绷着不笑。
Anh ấy gượng mặt nhịn không cười.
He held back his smile and kept a straight face.
再累也要绷住精神。
Dù mệt đến mấy cũng phải cố chống đỡ để giữ vững tinh thần.
No matter how tired you are, you must keep your spirits up.
3
động từ (đọc 'bèng')
Nghĩa:nứt bật, bung ra
Ví dụ (3)
扣子绷开了。
Chiếc cúc áo bị bung ra rồi.
The button popped open.
线一下子绷断了。
Sợi chỉ căng quá nên bung ra đứt phựt một cái.
The thread snapped all of a sudden.
伤口快绷裂了。
Vết thương sắp nứt bật ra rồi.
The wound is about to split open.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây