蹦
丨フ一丨一丨一丨フ丨ノフ一一ノフ一一
18
个
HSK 6
—
Gợi nhớ
Đôi bàn chân (足) dồn lực bật tung lên mạnh mẽ như đá núi lở (崩), tạo thành cú nhảy vọt, bật lên cao (蹦).
Thành phần cấu tạo
蹦
Nhảy, bật lên
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
崩
Băng
Sụp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhảy, bật, tung tăng (thường chỉ động tác nhảy của hai chân cùng lúc, nhảy ngắn, liên tục hoặc bật nảy lên).
Ví dụ (5)
小兔子在草地上蹦来蹦去。
Chú thỏ con nhảy qua nhảy lại trên bãi cỏ.
The little rabbit was hopping around on the grass.
孩子们高兴得在床上乱蹦。
Lũ trẻ vui đến mức nhảy loạn xạ trên giường.
The children were happily jumping up and down on the bed.
听到这个好消息,他兴奋地蹦了起来。
Nghe được tin tốt này, anh ấy phấn khích nhảy cẫng lên.
When he heard the good news, he jumped up excitedly.
球碰到了墙壁,又蹦了回来。
Quả bóng đập vào tường rồi lại bật ngược trở lại.
The ball hit the wall and bounced back.
爆米花在锅里噼里啪啦地乱蹦。
Bắp rang bơ nổ lách tách nhảy loạn xạ trong nồi.
The popcorn was popping and bouncing around in the pot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây