活蹦乱跳
—
Gợi nhớ
Từ "活蹦乱跳" (huó bèng luàn tiào) mang nghĩa "Nhảy nhót tưng bừng, tràn đầy sức sống", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 蹦 (bèng - băng): "Nhảy" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 蹦: Đôi bàn chân (足) dồn lực bật tung lên mạnh mẽ như đá núi lở (崩), tạo thành cú nhảy vọt, bật lên cao (蹦). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nhảy nhót tưng bừng, tràn đầy sức sống
Ví dụ (3)
刚买回来的新鲜活鱼在水桶里活蹦乱跳的。
Mấy con cá sống mới mua về nhảy nhót tưng bừng trong xô nước.
The fresh live fish just bought are flopping and jumping around in the bucket.
孩子们在草地上活蹦乱跳地玩耍,充满了欢声笑语。
Lũ trẻ đang nhảy nhót vui đùa trên bãi cỏ, ngập tràn tiếng cười nói vui vẻ.
The children were skipping and jumping around lively on the grass, filled with laughter and joy.
病了一周后,小狗又变得活蹦乱跳了。
Sau một tuần bị ốm, chú chó con lại trở nên chạy nhảy khỏe mạnh như thường.
After being sick for a week, the puppy is lively and energetic again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây