跳
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
13
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).
Thành phần cấu tạo
跳
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (25)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:nhảy (hành động dùng chân đẩy người lên không trung hoặc về phía trước).
Ví dụ (5)
这只猫从桌子上跳了下来。
Con mèo này đã nhảy từ trên bàn xuống.
The cat jumped down from the table.
那个运动员跳得很高。
Vận động viên kia nhảy rất cao.
That athlete jumps very high.
太危险了,不要从这里往水里跳。
Nguy hiểm quá, đừng từ chỗ này nhảy xuống nước.
It's too dangerous—don't jump into the water from here.
妹妹正在院子里跳绳。
Em gái đang nhảy dây trong sân.
My younger sister is skipping rope in the yard.
为了庆祝胜利,大家高兴地跳了起来。
Để ăn mừng chiến thắng, mọi người vui sướng nhảy cẫng lên.
To celebrate the victory, everyone jumped up with joy.
2
động từ (beat, twitch)
Nghĩa:đập, giật, nháy (tim, mạch, mắt).
Ví dụ (3)
跑完步后,我的心跳得很快。
Sau khi chạy bộ xong, tim tôi đập rất nhanh.
After running, my heart was beating very fast.
我的左眼皮一直在跳,是不是有什么事?
Mí mắt trái của tôi cứ giật mãi, có phải là có chuyện gì không?
My left eyelid has been twitching—do you think something is going to happen?
吓得我心惊肉跳。
Làm tôi sợ đến mức tim đập chân run (tâm kinh nhục khiêu).
It scared me so much that my heart was pounding.
3
động từ (bỏ qua)
Nghĩa:nhảy cóc, bỏ qua, vượt cấp.
Ví dụ (3)
这一页没什么意思,直接跳过去吧。
Trang này không thú vị lắm, bỏ qua (nhảy cóc qua) luôn đi.
This page isn't very interesting; let's just skip it.
因为成绩优秀,他从二年级直接跳到了四年级。
Vì thành tích xuất sắc, cậu ấy từ lớp 2 nhảy thẳng lên lớp 4 (nhảy cóc, vượt lớp).
Because of his excellent grades, he skipped directly from second grade to fourth grade.
请不要插队,也不要跳号。
Xin đừng chen ngang, cũng đừng nhảy số.
Please don't cut in line or skip numbers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây