跳水
—
Gợi nhớ
Từ "跳水" (tiàoshuǐ) mang nghĩa "nhảy cầu; lao xuống nước", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:nhảy cầu; lao xuống nước
Ví dụ (3)
她从小练习跳水。
Từ nhỏ cô ấy luyện nhảy cầu.
She has practiced diving since childhood.
运动员跳水动作很漂亮。
Động tác nhảy cầu của vận động viên rất đẹp.
The athlete's diving movements are very graceful.
孩子跳水前有点害怕。
Đứa trẻ hơi sợ trước khi lao xuống nước.
The child was a little scared before diving into the water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây