ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跳水
tiàoshuǐ
nhảy cầu; lao xuống nước
Hán việt: khiêu thủy
—

Gợi nhớ

Từ "跳水" (tiàoshuǐ) mang nghĩa "nhảy cầu; lao xuống nước", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

跳水
tiàoshuǐ
nhảy cầu; lao xuống nước
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:nhảy cầu; lao xuống nước
Ví dụ (3)
tā她cóngxiǎo从小liànxí练习tiàoshuǐ跳水。
Từ nhỏ cô ấy luyện nhảy cầu.
She has practiced diving since childhood.
yùndòngyuán运动员tiàoshuǐ跳水dòngzuò动作hěn很piàoliang漂亮。
Động tác nhảy cầu của vận động viên rất đẹp.
The athlete's diving movements are very graceful.
háizi孩子tiàoshuǐ跳水qián前yǒudiǎn有点hàipà害怕。
Đứa trẻ hơi sợ trước khi lao xuống nước.
The child was a little scared before diving into the water.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây