山水
HSK 3/4
Danh từ
Gợi nhớ
Sự hòa quyện tuyệt mỹ giữa ba đỉnh núi trùng điệp vươn cao (山: sơn - núi) và dòng sông uốn lượn trong vắt (水: thủy - nước) đã vẽ nên bức tranh sơn thủy — "phong cảnh núi non và sông nước" (山水) hữu tình.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 山水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sơn thủy, non nước, phong cảnh (núi và sông nước).
Ví dụ (5)
桂林山水甲天下。
Non nước Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ (Câu nói nổi tiếng).
Guilin's scenery is the finest under heaven.
这里的山水非常迷人。
Phong cảnh non nước ở đây vô cùng mê hoặc lòng người.
The scenery here is very charming.
我喜欢画中国山水画。
Tôi thích vẽ tranh sơn thủy (tranh phong cảnh) Trung Quốc.
I like painting traditional Chinese landscapes.
我们要去游山玩水。
Chúng tôi muốn đi du ngoạn ngắm cảnh núi non sông nước.
We are going sightseeing.
这是一幅美丽的山水画。
Đây là một bức tranh sơn thủy rất đẹp.
This is a beautiful landscape painting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây