跳舞
支
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn chân (足) bật nhảy đầy sức sống (跳: có chữ Triệu 兆) hòa cùng những bước xoay đối xứng nhịp nhàng và đôi tay uyển chuyển theo điệu nhạc (舞: gồm chữ Mô 無 và bộ Suyễn 舛) chính là "nhảy múa, khiêu vũ" (跳舞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跳舞
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:nhảy múa, khiêu vũ.
Ví dụ (5)
你会跳舞吗?
Bạn biết nhảy không?
Can you dance?
她跳舞跳得非常好。
Cô ấy nhảy rất đẹp (Cấu trúc lặp động từ + bổ ngữ trạng thái).
She dances very well.
我们一起去跳舞吧。
Chúng ta cùng đi khiêu vũ đi.
Let's go dancing together.
我想请你跳一支舞。
Anh muốn mời em nhảy một bài (điệu nhảy).
I'd like to ask you to dance.
很多大妈在公园里跳广场舞。
Rất nhiều các bác gái đang nhảy múa quảng trường ở công viên.
Many middle-aged women do square dancing in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây