ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唱歌跳舞
chànggē tiàowǔ
Hát và nhảy
Hán việt: xướng ca khiêu vũ
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "唱歌跳舞" (chànggē tiàowǔ) mang nghĩa "Hát và nhảy", kết hợp bởi 唱 (chàng - xướng): "hát" + 歌 (gē - ca): "bài hát" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞).

Thành phần cấu tạo

唱歌跳舞
chànggē tiàowǔ
Hát và nhảy
唱
chàng • xướng
hát
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (nằm bên phải)
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
舞
wǔ • vũ
Múa
無
Chữ Mô
không có, không (phía trên)
舛
Bộ Suyễn
Sai lệch, đối lập (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Hát và nhảy
Ví dụ (3)
wǎnhuì晚会shàng上dàjiā大家yìqǐ一起chànggē唱歌tiàowǔ跳舞。
Trong buổi tiệc, mọi người cùng hát và nhảy.
Everyone sang and danced together at the evening party.
háizi孩子men们xǐhuan喜欢chànggē唱歌tiàowǔ跳舞。
Bọn trẻ thích ca hát nhảy múa.
The children like singing and dancing.
tā她cóngxiǎo从小jiù就huì会chànggē唱歌tiàowǔ跳舞。
Cô ấy biết hát và nhảy từ nhỏ.
She has known how to sing and dance since she was little.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây