歌剧
场, 出
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "歌剧" (gējù) mang nghĩa "Nhạc opera", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 歌剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc opera
Ví dụ (3)
她周末去剧院看歌剧。
Cuối tuần cô ấy đến nhà hát xem opera.
She goes to the theater on weekends to watch the opera.
歌剧演员的声音很有力量。
Giọng của diễn viên opera rất có lực.
The opera singer's voice is very powerful.
这部歌剧很有名。
Vở opera này rất nổi tiếng.
This opera is very famous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây