ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
歌剧
gējù
Nhạc opera
Hán việt: ca kịch
场, 出
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "歌剧" (gējù) mang nghĩa "Nhạc opera", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).

Thành phần cấu tạo

歌剧
gējù
Nhạc opera
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc opera
Ví dụ (3)
tā她zhōumò周末qù去jùyuàn剧院kàn看gējù歌剧。
Cuối tuần cô ấy đến nhà hát xem opera.
She goes to the theater on weekends to watch the opera.
gējù歌剧yǎnyuán演员de的shēngyīn声音hěn很yǒu有lìliàng力量。
Giọng của diễn viên opera rất có lực.
The opera singer's voice is very powerful.
zhè这bù部gējù歌剧hěn很yǒumíng有名。
Vở opera này rất nổi tiếng.
This opera is very famous.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây