京剧
场, 出
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ chốn kinh đô phồn hoa với những lầu cao uy nghi (亠, 口 và 小 trong chữ 京: kinh - kinh thành), nghệ thuật sân khấu tái hiện muôn cảnh đời sống (居) cùng những màn vũ đạo, múa đao đầy kịch tính (刂 trong chữ 剧: kịch) đã làm nên môn nghệ thuật "Kinh kịch" (京剧) trứ danh.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 京剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kinh kịch (loại hình kịch hát truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, xuất xứ từ Bắc Kinh).
Ví dụ (5)
我想去剧院看京剧。
Tôi muốn đến nhà hát để xem Kinh kịch.
I want to go to the theater to watch Peking opera.
我的爷爷非常喜欢听京剧。
Ông nội của tôi vô cùng thích nghe Kinh kịch.
My grandfather really likes listening to Peking opera.
京剧是中国最著名的戏曲之一。
Kinh kịch là một trong những loại hình hý kịch nổi tiếng nhất Trung Quốc.
Peking opera is one of the most famous traditional Chinese operas.
你会唱京剧吗?
Bạn có biết hát Kinh kịch không?
Can you sing Peking opera?
京剧的脸谱非常有意思。
Mặt nạ (hóa trang mặt) của Kinh kịch rất thú vị.
The facial makeup in Peking opera is very interesting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây