ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
急剧
jíjù
kịch liệt, nhanh chóng, đột ngột, mạnh mẽ (thay đổi).
Hán việt: cấp kịch
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "急剧" (jíjù) mang nghĩa "đột ngột, nhanh chóng, dữ dội", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).

Thành phần cấu tạo

急剧
jíjù
đột ngột, nhanh chóng, dữ dội
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / phó từ
Nghĩa:kịch liệt, nhanh chóng, đột ngột, mạnh mẽ (thay đổi).
Ví dụ (5)
qìwēn气温jíjù急剧xiàjiàng下降,dàjiā大家yào要zhùyì注意bǎonuǎn保暖。
Nhiệt độ giảm mạnh (kịch liệt), mọi người chú ý giữ ấm.
The temperature has dropped sharply, so everyone should keep warm.
suízhe随着rénkǒu人口jíjù急剧zēngjiā增加,zīyuán资源biànde变得yuèláiyuè越来越jǐnquē紧缺。
Cùng với sự gia tăng dân số nhanh chóng, tài nguyên ngày càng trở nên khan hiếm.
As the population increases rapidly, resources are becoming increasingly scarce.
jìnshì近视lǜ率zài在qīngshàonián青少年zhōng中jíjù急剧shàngshēng上升。
Tỷ lệ cận thị trong thanh thiếu niên tăng vọt (tăng nhanh).
The rate of nearsightedness among teenagers is rising sharply.
liǎng两guó国guānxi关系jíjù急剧èhuà恶化。
Quan hệ hai nước xấu đi trầm trọng (nhanh chóng).
Relations between the two countries have deteriorated sharply.
gǔpiào股票shìchǎng市场chūxiàn出现le了jíjù急剧bōdòng波动。
Thị trường cổ phiếu đã xuất hiện biến động dữ dội.
The stock market has seen sharp fluctuations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây