急剧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "急剧" (jíjù) mang nghĩa "đột ngột, nhanh chóng, dữ dội", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 急剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:kịch liệt, nhanh chóng, đột ngột, mạnh mẽ (thay đổi).
Ví dụ (5)
气温急剧下降,大家要注意保暖。
Nhiệt độ giảm mạnh (kịch liệt), mọi người chú ý giữ ấm.
The temperature has dropped sharply, so everyone should keep warm.
随着人口急剧增加,资源变得越来越紧缺。
Cùng với sự gia tăng dân số nhanh chóng, tài nguyên ngày càng trở nên khan hiếm.
As the population increases rapidly, resources are becoming increasingly scarce.
近视率在青少年中急剧上升。
Tỷ lệ cận thị trong thanh thiếu niên tăng vọt (tăng nhanh).
The rate of nearsightedness among teenagers is rising sharply.
两国关系急剧恶化。
Quan hệ hai nước xấu đi trầm trọng (nhanh chóng).
Relations between the two countries have deteriorated sharply.
股票市场出现了急剧波动。
Thị trường cổ phiếu đã xuất hiện biến động dữ dội.
The stock market has seen sharp fluctuations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây