电视剧
部
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Những vở kịch giàu tình tiết hấp dẫn trong cuộc sống (剧: kịch - chữ Cư 居 và bộ Đao 刂) được phát sóng qua tín hiệu điện (电: điện) để khán giả mở mắt đón xem mỗi tối trên màn ảnh nhỏ (礻, 见 — 视: thị) chính là "phim truyền hình" (电视剧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电视剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phim truyền hình, phim bộ, phim dài tập.
Ví dụ (5)
这部电视剧一共有多少集?
Bộ phim truyền hình này tổng cộng có bao nhiêu tập?
How many episodes are there in this TV series?
我最近在追一部韩剧。
Dạo này tôi đang cày (đuổi theo) một bộ phim Hàn Quốc.
I’ve been following a Korean drama recently.
妈妈每天晚上都要看电视剧。
Mẹ tôi tối nào cũng phải xem phim truyền hình.
Mom watches TV dramas every evening.
那个电视剧的结局很悲伤。
Kết thúc của bộ phim đó rất bi thương.
The ending of that TV drama is very sad.
看电视剧是学汉语的好方法。
Xem phim truyền hình là phương pháp tốt để học tiếng Trung.
Watching TV dramas is a good way to learn Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây