电梯
台, 部
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Thay vì phải tự leo từng bậc thang gỗ (木) nối tiếp nhau theo thứ tự (弟) (梯: thê - cầu thang), chiếc buồng thang vận hành bằng nguồn năng lượng mạnh mẽ như tia chớp (电: điện - dòng điện) đưa ta lên xuống các tầng cao chính là "thang máy" (电梯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电梯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thang máy (nói chung, bao gồm cả thang cuốn và thang buồng).
Ví dụ (5)
我们坐电梯上去吧。
Chúng ta đi (ngồi) thang máy lên đi.
Let's take the elevator up.
电梯坏了,我们只能走楼梯。
Thang máy hỏng rồi, chúng ta chỉ có thể đi thang bộ.
The elevator is broken, so we have to take the stairs.
请帮我按一下电梯。
Làm ơn giúp tôi bấm thang máy một cái.
Please press the elevator button for me.
在这个商场里,有很多手扶电梯。
Trong trung tâm thương mại này có rất nhiều thang cuốn.
There are many escalators in this shopping mall.
电梯里人太多了,等下一趟吧。
Trong thang máy đông người quá, đợi chuyến sau đi.
There are too many people in the elevator; let's wait for the next one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây