ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电梯广告
diàntī guǎnggào
Quảng cáo trong thang máy
Hán việt: điện thê quảng cáo
—

Gợi nhớ

Từ "电梯广告" (diàntī guǎnggào) mang nghĩa "Quảng cáo trong thang máy", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 梯 (tī - thê): "Thang" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

电梯广告
diàntī guǎnggào
Quảng cáo trong thang máy
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
梯
tī • thê
Thang
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên phải)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo trong thang máy
Ví dụ (3)
diàntī电梯guǎnggào广告yóuyú由于kōngjiān空间fēngbì封闭、qiǎngpò强迫guānkàn观看dù度gāo高,chéngwéi成为le了pǐnpái品牌xǐnǎo洗脑xuānchuán宣传de的zhèndì阵地。
Quảng cáo thang máy do không gian khép kín, độ bắt buộc xem cao, đã trở thành trận địa tuyên truyền 'tẩy não' của các thương hiệu.
Due to the enclosed space and high forced-viewing rate, elevator ads have become a key battleground for repetitive brand promotion.
shàngxiàbān上下班gāofēngqī高峰期,xiězìlóu写字楼lǐ里de的diàntī电梯guǎnggào广告kěyǐ可以jīngzhǔn精准fùgài覆盖báilǐng白领xiāofèi消费qúntǐ群体。
Vào khung giờ cao điểm đi làm và tan tầm, quảng cáo thang máy trong các tòa nhà văn phòng có thể bao phủ chính xác nhóm người dùng văn phòng (white-collar).
During rush hours, elevator ads in office buildings can precisely reach white-collar consumer groups.
diàntī电梯guǎnggào广告de的shēngyīn声音hé和huàmiàn画面rúguǒ如果guòyú过于chǎonào吵闹,róngyì容易yǐnqǐ引起chéngkè乘客de的fǎngǎn反感。
Âm thanh và hình ảnh của quảng cáo thang máy nếu quá ồn ào sẽ dễ gây ra phản cảm cho hành khách.
If the sound and visuals of elevator ads are too noisy, they can easily annoy passengers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây