电
丨フ一一フ
5
度
HSK 1
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
电
điện, điện lực
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (36)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:điện.
Ví dụ (5)
停电了。
Mất điện rồi (Ngừng điện).
The power is out.
来电了。
Có điện rồi.
The power is back on.
我的手机没电了。
Điện thoại của tôi hết pin (hết điện) rồi.
My cellphone is out of battery.
离开房间时随手关灯可以帮我们省电。
Tiện tay tắt đèn khi rời khỏi phòng có thể giúp chúng ta tiết kiệm điện.
Save electricity
我的手机快没电了,需要马上充电。
Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi, cần phải sạc điện (nạp điện) ngay lập tức.
Charge
2
tiền tố
Nghĩa:điện (dùng làm tiền tố để chỉ các thiết bị điện tử).
Ví dụ (5)
现在几乎每个人工作都离不开电脑。
Hiện nay hầu như ai làm việc cũng không thể tách rời máy tính (điện não).
Computer
爷爷每天晚上都会在客厅里看电视。
Ông nội mỗi buổi tối đều sẽ xem tivi (điện thị) ở trong phòng khách.
Television
周末我打算和朋友一起去看场电影。
Cuối tuần tôi dự định cùng bạn bè đi xem một bộ phim điện ảnh.
Movie
天黑了,请把房间里的电灯打开吧。
Trời tối rồi, xin hãy bật đèn điện trong phòng lên nhé.
Electric light
每天早上我都会坐电车去公司上班。
Mỗi buổi sáng tôi đều sẽ đi tàu điện (xe điện) đến công ty làm việc.
Tram
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây