电饭煲
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电饭煲" (diànfànbāo) mang nghĩa "Nồi cơm điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 饭 (fàn - phạn): "cơm" + 煲 (bāo - bảo): "Nấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭). • Chữ 煲: Giữ (保) nguyên hương vị bổ dưỡng của thực phẩm bằng cách đun trên ngọn lửa (火) nhỏ liu riu trong nồi đất là nấu, hầm súp (煲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电饭煲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nồi cơm điện
Ví dụ (3)
电饭煲里的米饭已经熟了。
Cơm trong nồi cơm điện đã chín.
The rice in the rice cooker is already cooked.
我们家有一个新的电饭煲。
Nhà tôi có một nồi cơm điện mới.
Our family has a new rice cooker.
电饭煲可以预约煮饭时间。
Nồi cơm điện có thể hẹn giờ nấu cơm.
The rice cooker can be preset for a cooking time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây