煲
ノ丨丨フ一一丨ノ丶丶ノノ丶
13
—
Gợi nhớ
Giữ (保) nguyên hương vị bổ dưỡng của thực phẩm bằng cách đun trên ngọn lửa (火) nhỏ liu riu trong nồi đất là nấu, hầm súp (煲).
Thành phần cấu tạo
煲
Nấu, hầm (xúp/cháo)
保
Bảo
Bảo / âm đọc (phía trong) (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (phía dưới)
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Nấu, hầm (xúp/cháo)
Ví dụ (5)
妈妈在厨房里煲老鸭汤。
Mẹ đang hầm canh vịt tiềm trong bếp.
Mom is simmering duck soup in the kitchen.
用小火慢慢煲三个小时。
Dùng lửa nhỏ thong thả hầm trong ba tiếng.
Simmer slowly over low heat for three hours.
广东人非常擅长煲汤。
Người Quảng Đông vô cùng giỏi hầm canh.
Cantonese people are very good at simmering soup.
服务员端上来一份热腾腾的豆腐煲。
Phục vụ bưng lên một phần đậu phụ nồi đất nóng hổi.
The waiter served a piping hot tofu casserole.
这个砂锅煲非常耐高温。
Chiếc nồi đất này chịu nhiệt độ cao rất tốt.
This clay casserole is very heat-resistant.
2
Danh từ
Nghĩa:Nồi đất, món hầm nồi đất
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây