煲汤
—
Gợi nhớ
Từ "煲汤" (bāo tāng) mang nghĩa "nấu canh, hầm canh", kết hợp bởi 煲 (bāo - bảo): "Nấu" + 汤 (tāng - thang): "canh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煲: Giữ (保) nguyên hương vị bổ dưỡng của thực phẩm bằng cách đun trên ngọn lửa (火) nhỏ liu riu trong nồi đất là nấu, hầm súp (煲). • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 煲汤
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nấu canh, hầm canh
Ví dụ (3)
广东人特别擅长煲汤。
Người Quảng Đông đặc biệt giỏi nấu hầm canh.
Cantonese people are particularly good at slow-cooking soup.
妈妈在厨房里煲鸡汤。
Mẹ ở trong bếp hầm canh gà.
Mom is making chicken soup in the kitchen.
煲汤需要花几个小时慢火煮。
Hầm canh cần tốn mấy tiếng đun lửa nhỏ.
Slow-cooking soup requires several hours over low heat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây