ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
煲汤
bāo tāng
nấu canh, hầm canh
Hán việt: bảo thang
—

Gợi nhớ

Từ "煲汤" (bāo tāng) mang nghĩa "nấu canh, hầm canh", kết hợp bởi 煲 (bāo - bảo): "Nấu" + 汤 (tāng - thang): "canh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煲: Giữ (保) nguyên hương vị bổ dưỡng của thực phẩm bằng cách đun trên ngọn lửa (火) nhỏ liu riu trong nồi đất là nấu, hầm súp (煲). • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤).

Thành phần cấu tạo

煲汤
bāo tāng
nấu canh, hầm canh
煲
bāo • bảo
Nấu
保
Bảo
Bảo / âm đọc (phía trong) (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (phía dưới)
汤
tāng • thang
canh
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Nóng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nấu canh, hầm canh
Ví dụ (3)
guǎngdōng广东rén人tèbié特别shàncháng擅长bāotāng煲汤。
Người Quảng Đông đặc biệt giỏi nấu hầm canh.
Cantonese people are particularly good at slow-cooking soup.
māma妈妈zài在chúfáng厨房lǐ里bāo煲jītāng鸡汤。
Mẹ ở trong bếp hầm canh gà.
Mom is making chicken soup in the kitchen.
bāotāng煲汤xūyào需要huājǐ花几gè个xiǎoshí小时mànhuǒ慢火zhǔ煮。
Hầm canh cần tốn mấy tiếng đun lửa nhỏ.
Slow-cooking soup requires several hours over low heat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây