ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汤加
Tāngjiā
Tonga
Hán việt: thang gia
—

Gợi nhớ

Từ "汤加" (Tāngjiā) mang nghĩa "Tonga", kết hợp bởi 汤 (tāng - thang): "canh" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).

Thành phần cấu tạo

汤加
Tāngjiā
Tonga
汤
tāng • thang
canh
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Nóng / âm đọc (bên phải)
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tonga
Ví dụ (3)
dìtú地图shàng上kěyǐ可以qīngchu清楚kàndào看到tāngjiā汤加。
Có thể thấy rõ Tonga trên bản đồ.
Tonga can be clearly seen on the map.
wǒ我xiǎng想liǎojiě了解tāngjiā汤加de的qiānzhèng签证zhèngcè政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Tonga.
I want to learn about Tonga's visa policy.
tāmen他们cóng从tāngjiā汤加jìnkǒu进口le了yì一pī批shāngpǐn商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Tonga.
They imported a batch of goods from Tonga.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây