加
フノ丨フ一
5
减
个
HSK 3
—
Gợi nhớ
Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
加
Thêm vào, tăng cường
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (32)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thêm, cộng, bỏ vào, gia tăng.
Ví dụ (5)
请给我的咖啡里加点儿糖。
Làm ơn thêm chút đường vào cà phê cho tôi.
Please add a little sugar to my coffee.
一加一等于二。
Một cộng một bằng hai.
One plus one equals two.
天气冷了,你要多加件衣服。
Trời lạnh rồi, bạn phải mặc thêm áo vào.
It’s getting cold, so you should put on an extra layer.
请帮我把这些数字加起来。
Làm ơn giúp tôi cộng những con số này lại.
Please help me add up these numbers.
这道菜需要加一点盐。
Món này cần cho (thêm) một chút muối.
This dish needs a little salt added.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây