更加
HSK 3/4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "更加" (gèngjiā) mang nghĩa "Càng thêm, hơn nữa", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 更加
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:càng thêm, hơn nữa (dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để chỉ mức độ tăng thêm so với trước đó).
Ví dụ (5)
听了他的鼓励,我感到更加有信心了。
Nghe lời khuyên của anh ấy, tôi cảm thấy càng thêm tự tin.
After hearing his encouragement, I felt even more confident.
我们要为了更加美好的未来而努力奋斗。
Chúng ta phải nỗ lực phấn đấu vì một tương lai tốt đẹp hơn nữa.
We must strive for an even better future.
下雨之后,这里的空气变得更加清新了。
Sau khi mưa, không khí ở đây trở nên trong lành hơn nhiều.
After the rain, the air here became even fresher.
相比起去年,今年的竞争变得更加激烈了。
So với năm ngoái, cuộc cạnh tranh năm nay đã trở nên quyết liệt hơn.
Compared with last year, the competition has become even more intense this year.
我们要用更加科学的方法来管理公司。
Chúng ta phải dùng phương pháp khoa học hơn nữa để quản lý công ty.
We need to manage the company using more scientific methods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây