ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
加速
jiāsù
Tăng tốc
Hán việt: gia tốc
HSK 6
Động từ

Gợi nhớ

Vừa dồn thêm sức lực (力) vừa hô vang (口 -> 加 - gia) để đôi chân bước đi trên đường (辶) ngày một nhanh hơn (速 - tốc), đó chính là quá trình "tăng tốc" (加速).

Thành phần cấu tạo

加速
jiāsù
Tăng tốc
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tăng tốc
Ví dụ (3)
chē车shàng上le了gāosù高速hòu后kāishǐ开始jiāsù加速。
Xe bắt đầu tăng tốc sau khi lên cao tốc.
The car started to accelerate after getting on the highway.
sījī司机zài在zhí直lù路shàng上jiāsù加速。
Tài xế tăng tốc trên đoạn đường thẳng.
The driver accelerated on the straight road.
xiàyǔtiān下雨天búyào不要tūrán突然jiāsù加速。
Ngày mưa đừng tăng tốc đột ngột.
Do not accelerate suddenly on rainy days.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây