速
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
10
种
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
速
nhanh, tốc độ
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (26)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:tốc độ; nhanh, mau chóng
Ví dụ (5)
他的奔跑速度很快。
Tốc độ chạy của anh ấy rất nhanh.
He runs very fast.
我们必须迅速采取行动。
Chúng ta phải nhanh chóng hành động.
We must take action quickly.
这条铁路是为快速列车设计的。
Tuyến đường sắt này được thiết kế cho tàu cao tốc.
This railway was designed for high-speed trains.
司机突然加速了。
Tài xế đột nhiên tăng tốc.
The driver suddenly accelerated.
请保持安全车速。
Vui lòng duy trì tốc độ lái xe an toàn.
Please maintain a safe speed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây