时速
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "时速" (shísù) mang nghĩa "tốc độ theo giờ, km/giờ", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 时速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tốc độ theo giờ, km/giờ
Ví dụ (5)
这列火车最高时速为300公里。
Chuyến tàu này có tốc độ tối đa là 300 km mỗi giờ.
This train has a top speed of 300 kilometers per hour.
汽车在高速公路上的时速达到了120公里。
Ô tô trên đường cao tốc đã đạt tốc độ 120 km mỗi giờ.
The car reached a speed of 120 kilometers per hour on the highway.
台风正以20公里的时速向沿海移动。
Bão đang di chuyển về phía bờ biển với tốc độ 20 km mỗi giờ.
The typhoon is moving toward the coast at 20 kilometers per hour.
市区内行驶时速请勿超过60公里。
Vui lòng không vượt quá tốc độ 60 km mỗi giờ khi lái xe trong khu vực thành phố.
Please do not exceed 60 kilometers per hour when driving in urban areas.
猎豹奔跑的时速可以超过100公里。
Tốc độ chạy của báo đốm có thể vượt quá 100 km mỗi giờ.
A cheetah can run at speeds of over 100 kilometers per hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây