提速
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "提速" (tí//sù) mang nghĩa "tăng tốc, nâng cao tốc độ", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 提速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tí / sù')
Nghĩa:tăng tốc, nâng cao tốc độ
Ví dụ (5)
这条铁路下个月将再次提速。
Tuyến đường sắt này sẽ tiếp tục tăng tốc vào tháng sau.
This railway will increase its speed again next month.
我们的网络已经全面提速了。
Mạng của chúng tôi đã được nâng cao tốc độ toàn diện rồi.
Our network has already been fully upgraded in speed.
为了按时完成任务,我们必须提速。
Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, chúng ta phải tăng tốc.
To finish the task on time, we must speed up.
当地政府出台了新政策以促进经济提速。
Chính quyền địa phương đã ban hành chính sách mới nhằm thúc đẩy nền kinh tế tăng tốc.
The local government has introduced new policies to accelerate economic growth.
快递公司正在努力为偏远地区提速。
Công ty chuyển phát nhanh đang nỗ lực nâng cao tốc độ giao hàng cho các khu vực vùng sâu vùng xa.
The courier company is working hard to speed up service for remote areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây