ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高速
gāosù
tốc độ cao
Hán việt: cao tốc
—

Gợi nhớ

Từ "高速" (gāosù) mang nghĩa "tốc độ cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).

Thành phần cấu tạo

高速
gāosù
tốc độ cao
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tốc độ cao
Ví dụ (3)
qìchē汽车zài在gāosùgōnglù高速公路shàng上xíngshǐ行驶。
Ô tô chạy trên đường cao tốc.
Cars are driving on the expressway.
zhè这tái台diànnǎo电脑de的yùnxíng运行sùdù速度hěn很gāosù高速。
Tốc độ vận hành của máy tính này rất cao.
This computer runs at a very high speed.
gāotiě高铁ràng让chéngshì城市zhījiān之间de的liánxì联系gèngjiā更加gāosù高速。
Tàu cao tốc khiến liên kết giữa các thành phố nhanh hơn.
High-speed rail makes connections between cities even faster.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây