肃
フ一一丨ノ丨ノ丶
8
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Tay cầm bút viết (肀) đứng trước vực sâu thăm thẳm phải hết sức cẩn trọng, giữ thái độ nghiêm túc và trang nghiêm (肃).
Thành phần cấu tạo
肃
Nghiêm túc; trang nghiêm
肀
Bộ Duật
Bàn tay cầm bút ngay ngắn (phía trên)
渊
Bộ Uyên (tỉnh lược)
Vực nước sâu thẳm (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nghiêm túc; trang nghiêm
Ví dụ (5)
老师的表情很严肃。
Biểu cảm của thầy giáo rất nghiêm túc.
The teacher's expression was very serious.
法庭内必须保持肃静。
Trong tòa án bắt buộc phải giữ yên lặng và trang nghiêm.
Silence must be maintained in the courtroom.
陵园里气氛庄严肃穆。
Bầu không khí trong lăng liệt sĩ vô cùng trang nghiêm tĩnh lặng.
The atmosphere in the cemetery is solemn and reverent.
升国旗时,全体同学肃立。
Khi cử hành lễ chào cờ, toàn thể học sinh đứng trang nghiêm.
All the students stood solemnly during the flag-raising ceremony.
听了他的英雄事迹,我不禁肃然起敬。
Nghe những chiến tích anh hùng của anh ấy, tôi không khỏi sinh lòng thành kính.
After hearing about his heroic deeds, I could not help but feel deep respect for him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây