肃然起敬
—
Gợi nhớ
Từ "肃然起敬" (sù rán qǐ jìng) mang nghĩa "kinh ngạc", kết hợp bởi 肃 (sù - túc): "Nghiêm túc" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 敬 (jìng - kính): "tôn kính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肃: Tay cầm bút viết (肀) đứng trước vực sâu thăm thẳm phải hết sức cẩn trọng, giữ thái độ nghiêm túc và trang nghiêm (肃). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬).
Thành phần cấu tạo
肃然起敬
kinh ngạc
肃
肀
Bộ Duật
Bàn tay cầm bút ngay ngắn (phía trên)
渊
Bộ Uyên (tỉnh lược)
Vực nước sâu thẳm (phía dưới)
然
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
起
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
敬
苟
Chữ Cẩu
nếu như (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Phân tích từ 肃然起敬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:kinh ngạc
Ví dụ (3)
听了这位英雄的事迹,大家都对他肃然起敬。
Nghe kể về chiến công của vị anh hùng này, ai nấy đều kính cẩn nghiêng mình trước ông.
Upon hearing the deeds of this hero, everyone was filled with deep respect for him.
他的高尚品德和奉献精神令人肃然起敬。
Phẩm chất cao cả và tinh thần cống hiến của ông khiến người ta tôn kính sâu sắc.
His noble character and spirit of dedication inspire awe and respect.
看着那些坚守岗位的医护人员,我不禁肃然起敬。
Nhìn những nhân viên y tế đang kiên trì bám trụ vị trí của mình, tôi không khỏi dâng trào lòng kính phục.
Looking at those medical workers sticking to their posts, I couldn't help feeling a deep sense of reverence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây